security service
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ an ninh: "security service" chỉ một tổ chức hoặc cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia, thường bao gồm các hoạt động như chống gián điệp, bảo vệ bí mật nhà nước, và duy trì trật tự nội bộ. Trong ngữ cảnh cụ thể, thuật ngữ này thường đề cập đến cơ quan an ninh nội địa của Vương quốc Anh (MI5).
- Dịch vụ bảo vệ: Ngoài lĩnh vực chính phủ, "security service" còn có thể chỉ các công ty tư nhân cung cấp dịch vụ bảo vệ tài sản, con người, hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngữ cảnh chính phủ:
- The security service is responsible for counterintelligence on British territory. (Dịch vụ an ninh chịu trách nhiệm chống gián điệp trên lãnh thổ Anh.)
- Ngữ cảnh tư nhân:
- We hired a private security service to guard the office building. (Chúng tôi đã thuê một dịch vụ bảo vệ tư nhân để canh gác tòa nhà văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under the security service": thuộc sự giám sát hoặc quản lý của cơ quan an ninh.
- The suspect's communications are under the security service's surveillance. (Các cuộc liên lạc của nghi phạm đang bị cơ quan an ninh giám sát.)
- "to work for the security service": làm việc cho một cơ quan an ninh.
- He works for the security service as an intelligence officer. (Anh ấy làm việc cho cơ quan an ninh với tư cách là sĩ quan tình báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Security (n): an ninh, sự an toàn.
- National security is a top priority. (An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu.)
- Service (n): dịch vụ, sự phục vụ.
- The customer service at this store is excellent. (Dịch vụ khách hàng tại cửa hàng này rất xuất sắc.)
- Intelligence service (n): cơ quan tình báo (thường tập trung vào thu thập thông tin).
- The intelligence service provided crucial data to the government. (Cơ quan tình báo đã cung cấp dữ liệu quan trọng cho chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Agency: cơ quan (thường dùng cho tổ chức chính phủ).
- Bureau: cục, văn phòng (ví dụ: Cục Điều tra Liên bang - FBI).
- Guarding firm: công ty bảo vệ (dùng cho dịch vụ tư nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Provide security service: cung cấp dịch vụ an ninh.
- The company provides security service for major events. (Công ty cung cấp dịch vụ an ninh cho các sự kiện lớn.)
- Contract security service: ký hợp đồng dịch vụ bảo vệ.
- We need to contract a security service for the new building. (Chúng tôi cần ký hợp đồng dịch vụ bảo vệ cho tòa nhà mới.)
Thành ngữ liên quan
- Security blanket: sự bảo vệ an toàn (nghĩa bóng, chỉ thứ mang lại cảm giác an toàn).
- Her savings account was her security blanket. (Tài khoản tiết kiệm của cô ấy là sự bảo vệ an toàn.)
- Security risk: nguy cơ an ninh.
- The hacker was considered a security risk. (Tin tặc được coi là một nguy cơ an ninh.)